browned off

Học thuật
Thân thiện
browned off

He was thoroughly browned off after waiting for hours.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thành ngữ, không chính thức):
    • Chán ngấy, phát ngán, tức điên lên: Cảm giác cực kỳ khó chịu, bực bội, mất kiên nhẫn hoặc thất vọng với một tình huống, con người hay việc đó lặp đi lặp lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I'm completely browned off with all this paperwork. (Tôi hoàn toàn chán ngấy với đống giấy tờ này.)
    • The passengers were getting browned off with the constant delays. (Hành khách đang trở nên tức điên lên những chuyến bay bị hoãn liên tục.)
    • He's browned off because his suggestions are never listened to. (Anh ấy phát ngán những đề xuất của mình không bao giờ được lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be browned off with someone/something": chán ngấy/ bực mình với ai/ cái .
    • She was browned off with his constant complaining. ( ấy phát ngán với việc anh ta than phiền liên tục.)
  • "to get browned off": trở nên chán ngấy, mất kiên nhẫn.
    • You'll get browned off if you do the same task every day. (Bạn sẽ trở nên chán ngấy nếu làm cùng một nhiệm vụ mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Brassed off (adj, không chính thức): Có nghĩa tương tự như "browned off", chỉ sự chán nản, bực bội.
    • I'm really brassed off with this weather. (Tôi thực sự chán ngấy thời tiết này rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fed up: Chán ngấy (mức độ thông dụng tương đương).
  • Exasperated: Bực tức, điên tiết (mang tính trang trọng hơn).
  • Irritated: Khó chịu, bực mình.
  • Weary: Mệt mỏi, chán ngán.
Thành ngữ liên quan
  • "To be at the end of one's tether": Hết sức chịu đựng, không thể chịu đựng thêm được nữa. Đây một cách diễn đạt mạnh hơn trang trọng hơn so với "browned off".
    • After the third broken promise, she was at the end of her tether. (Sau lời hứa thứ ba bị phá vỡ, ấy đã hết sức chịu đựng.)
browned off

He was thoroughly browned off after waiting for hours.

Adjective
  1. làm cho tức điên lên, làm bực tức, làm cáu tiết,mất kiên nhẫn
  2. chán ngấy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự